辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tuyến hàng hải" (1件)

tuyến hàng hải
日本語 名航路、海上交通路
マイ単語
Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
この戦略的な航路は閉鎖されたままだ。

swap_horiz 類語検索結果 "tuyến hàng hải" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tuyến hàng hải" (1件)

Tuyến hàng hải chiến lược này vẫn đóng cửa.
この戦略的な航路は閉鎖されたままだ。